TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quay tiếng Hàn là gì?

"quay" trong tiếng Hàn là 돌리다 (động từ), 돌다 (động từ).

돌리다 Động từ

dollidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay, quay (cái gì); chuyển (hướng, chủ đề); phát, chia (cho mọi người).

Xem đầy đủ từ "돌리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

돌다 Động từ

doldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay, đi vòng; rẽ, quẹo.

Xem đầy đủ từ "돌다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quay tiếng Hàn là gì?

"quay" trong tiếng Hàn là 돌리다 (dollida) (động từ), 돌다 (dolda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.