Rượu tiếng Hàn là gì?
"rượu" trong tiếng Hàn là 술 (danh từ), 알코올 (danh từ).
술 Danh từ
sulSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu, đồ uống có cồn.
알코올 Danh từ
alkoolCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu, rượu cồn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rượu tiếng Hàn là gì?
"rượu" trong tiếng Hàn là 술 (sul) (danh từ), 알코올 (alkool) (danh từ).