TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rượu vang tiếng Hàn là gì?

"rượu vang" trong tiếng Hàn là 포도주 (danh từ), 와인 (danh từ).

포도주 Danh từ

podoju葡萄酒Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu vang, rượu nho.

Xem đầy đủ từ "포도주": romaja, Hán Việt, cách chia →

와인 Danh từ

wainTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu vang, rượu nho.

Xem đầy đủ từ "와인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rượu vang tiếng Hàn là gì?

"rượu vang" trong tiếng Hàn là 포도주 (podoju) (danh từ), 와인 (wain) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.