TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rạp phim tiếng Hàn là gì?

"rạp phim" trong tiếng Hàn là 극장 (danh từ).

극장 Danh từ

geukjang劇場 · Hán Việt: KỊCH TRƯỜNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

Xem đầy đủ từ "극장": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rạp phim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rạp phim tiếng Hàn là gì?

"rạp phim" trong tiếng Hàn là 극장 (geukjang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.