Rảnh tiếng Hàn là gì?
"rảnh" trong tiếng Hàn là 한가하다 (tính từ).
한가하다 Tính từ
han'gahada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rảnh, rảnh rỗi, nhàn rỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rảnh tiếng Hàn là gì?
"rảnh" trong tiếng Hàn là 한가하다 (han'gahada) (tính từ).