한가하다
한가하다 nghĩa là rảnh, rảnh rỗi.
Nghĩa của 한가하다
Tính từ
- Rảnh, rảnh rỗi, nhàn rỗi. (biên soạn)
Cách chia của 한가하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 한가해요han'gahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 한가합니다han'gahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 한가해han'gahae |
| Quá khứ — lịch sự | 한가했어요han'gahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 한가했습니다han'gahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 한가하겠어요han'gahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 한가하고han'gahago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 한가하다han'gahada |
| Quá khứ — trần thuật | 한가했다han'gahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 한가합니까han'gahamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 한가해서han'gahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 한가하니까han'gahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 한가하지만han'gahajiman |
| "Nếu…" -면 | 한가하면han'gahamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 한가하기han'gahagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한가하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free, at leisure; bored
Câu hỏi thường gặp
한가하다 nghĩa là gì?
한가하다 (tính từ) nghĩa là rảnh, rảnh rỗi.
한가하다 đọc thế nào?
한가하다 đọc là han'gahada (romaja), IPA [ha̠nɡa̠ɦa̠da̠].