TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한가하다

han'gahada [ha̠nɡa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

한가하다 nghĩa là rảnh, rảnh rỗi.

Nghĩa của 한가하다

Tính từ

  1. Rảnh, rảnh rỗi, nhàn rỗi. (biên soạn)

Cách chia của 한가하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn한가해요han'gahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở한가합니다han'gahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi한가해han'gahae
Quá khứ — lịch sự한가했어요han'gahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng한가했습니다han'gahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-한가하겠어요han'gahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고한가하고han'gahago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký한가하다han'gahada
Quá khứ — trần thuật한가했다han'gahaetda
Câu hỏi trang trọng한가합니까han'gahamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서한가해서han'gahaeseo
"Vì…" -니까한가하니까han'gahanikka
"…nhưng" -지만한가하지만han'gahajiman
"Nếu…" -면한가하면han'gahamyeon
Danh từ hoá -기한가하기han'gahagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한가하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ free, at leisure; bored

Câu hỏi thường gặp

한가하다 nghĩa là gì?

한가하다 (tính từ) nghĩa là rảnh, rảnh rỗi.

한가하다 đọc thế nào?

한가하다 đọc là han'gahada (romaja), IPA [ha̠nɡa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.