Rể tiếng Hàn là gì?
"rể" trong tiếng Hàn là 신랑 (danh từ), 사위 (danh từ).
신랑 Danh từ
sillang新郞 · Hán Việt: TÂN LANGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rể, chú rể.
사위 Danh từ
sawiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rể, con rể.
Câu hỏi thường gặp
Rể tiếng Hàn là gì?
"rể" trong tiếng Hàn là 신랑 (sillang) (danh từ), 사위 (sawi) (danh từ).