Rừng tiếng Hàn là gì?
"rừng" trong tiếng Hàn là 밀림 (danh từ), 숲 (danh từ).
밀림 Danh từ
millim密林 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng rậm, rừng.
숲 Danh từ
supTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng, khu rừng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rừng tiếng Hàn là gì?
"rừng" trong tiếng Hàn là 밀림 (millim) (danh từ), 숲 (sup) (danh từ).