TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rừng tiếng Hàn là gì?

"rừng" trong tiếng Hàn là 밀림 (danh từ), 숲 (danh từ).

밀림 Danh từ

millim密林 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm, rừng.

Xem đầy đủ từ "밀림": romaja, Hán Việt, cách chia →

숲 Danh từ

supTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng, khu rừng.

Xem đầy đủ từ "숲": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rừng tiếng Hàn là gì?

"rừng" trong tiếng Hàn là 밀림 (millim) (danh từ), 숲 (sup) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.