Rau tiếng Hàn là gì?
"rau" trong tiếng Hàn là 채소 (danh từ), 야채 (danh từ).
채소 Danh từ
chaeso菜蔬Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
야채 Danh từ
yachae野菜Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
- ^야채와 과일에는 비타민이 많이 들어 있다. Trong rau củ quả có rất nhiều vitamin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rau tiếng Hàn là gì?
"rau" trong tiếng Hàn là 채소 (chaeso) (danh từ), 야채 (yachae) (danh từ).