Riêng tư tiếng Hàn là gì?
"riêng tư" trong tiếng Hàn là 개인적 (danh từ).
개인적 Danh từ
gaeinjeok個人的Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang tính cá nhân, riêng tư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tư tiếng Hàn là gì?
"riêng tư" trong tiếng Hàn là 개인적 (gaeinjeok) (danh từ).