TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rung tiếng Hàn là gì?

"rung" trong tiếng Hàn là 흔들다 (động từ), 떨다 (động từ), 떨리다 (động từ).

흔들다 Động từ

heundeuldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc, rung, vẫy.

Xem đầy đủ từ "흔들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

떨다 Động từ

tteoldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung.

Xem đầy đủ từ "떨다": romaja, Hán Việt, cách chia →

떨리다 Động từ

tteollidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung; hồi hộp.

Xem đầy đủ từ "떨리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rung tiếng Hàn là gì?

"rung" trong tiếng Hàn là 흔들다 (heundeulda) (động từ), 떨다 (tteolda) (động từ), 떨리다 (tteollida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.