Sáu tiếng Hàn là gì?
"sáu" trong tiếng Hàn là 여섯 (số từ).
여섯 Số từ
yeoseotSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáu.
- 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáu tiếng Hàn là gì?
"sáu" trong tiếng Hàn là 여섯 (yeoseot) (số từ).