Sóng tiếng Hàn là gì?
"sóng" trong tiếng Hàn là 파도 (danh từ), 물결 (danh từ).
파도 Danh từ
pado波濤 · Hán Việt: BA ĐÀOTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng, sóng biển.
물결 Danh từ
mulgyeolCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng.
Câu hỏi thường gặp
Sóng tiếng Hàn là gì?
"sóng" trong tiếng Hàn là 파도 (pado) (danh từ), 물결 (mulgyeol) (danh từ).