Số ít tiếng Hàn là gì?
"số ít" trong tiếng Hàn là 소수 (danh từ).
소수 Danh từ
sosu少數 · Hán Việt: THIỂU SỐCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiểu số, số ít.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số ít tiếng Hàn là gì?
"số ít" trong tiếng Hàn là 소수 (sosu) (danh từ).