TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단수

dansu [ta̠nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單數 ĐƠN SỐ 單 đơn·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “đơn số” — nghĩa tiếng Việt khác: 단수 nghĩa là số ít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단수 nghĩa là số ít.

Nghĩa của 단수

Danh từ

  1. Số ít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단수

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 單數 — singular

Câu hỏi thường gặp

단수 nghĩa là gì?

단수 (danh từ) nghĩa là số ít.

단수 đọc thế nào?

단수 đọc là dansu (romaja), IPA [ta̠nsʰu].

Âm Hán Việt của 단수 là gì?

단수 viết bằng chữ Hán là 單數, âm Hán Việt "đơn số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn số" trong tiếng Việt — 단수 nghĩa là số ít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.