단수
Lưu ý: âm Hán Việt “đơn số” — nghĩa tiếng Việt khác: 단수 nghĩa là số ít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단수 nghĩa là số ít.
Nghĩa của 단수
Danh từ
- Số ít.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단수
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單數 — singular
Câu hỏi thường gặp
단수 nghĩa là gì?
단수 (danh từ) nghĩa là số ít.
단수 đọc thế nào?
단수 đọc là dansu (romaja), IPA [ta̠nsʰu].
Âm Hán Việt của 단수 là gì?
단수 viết bằng chữ Hán là 單數, âm Hán Việt "đơn số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn số" trong tiếng Việt — 단수 nghĩa là số ít.