TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sống sót tiếng Hàn là gì?

"sống sót" trong tiếng Hàn là 살아남다 (động từ).

살아남다 Động từ

saranamdaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót.

Xem đầy đủ từ "살아남다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống sót tiếng Hàn là gì?

"sống sót" trong tiếng Hàn là 살아남다 (saranamda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.