Sở tiếng Hàn là gì?
"sở" trong tiếng Hàn là 직장 (danh từ).
직장 Danh từ
jikjang職場 · Hán Việt: CHỨC TRƯỜNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở, sở làm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở tiếng Hàn là gì?
"sở" trong tiếng Hàn là 직장 (jikjang) (danh từ).