Sự sinh đẻ tiếng Hàn là gì?
"sự sinh đẻ" trong tiếng Hàn là 탄생 (danh từ).
탄생 Danh từ
tansaeng誕生 · Hán Việt: ĐẢN SINHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sinh đẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sinh đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự sinh đẻ tiếng Hàn là gì?
"sự sinh đẻ" trong tiếng Hàn là 탄생 (tansaeng) (danh từ).