TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sự tưởng tượng tiếng Hàn là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Hàn là 상상 (danh từ), 상상력 (danh từ).

상상 Danh từ

sangsang想像 · Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "상상": romaja, Hán Việt, cách chia →

상상력 Danh từ

sangsangnyeok想像力 · Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNG LỰCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình dung, sự tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "상상력": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tưởng tượng tiếng Hàn là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Hàn là 상상 (sangsang) (danh từ), 상상력 (sangsangnyeok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.