TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상상

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sangsang [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 想像 TƯỞNG TƯỢNG 想 tưởng·像 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tưởng tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상상 nghĩa là sự tưởng tượng.

Nghĩa của 상상

Danh từ

  1. Sự tưởng tượng. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 想像 — imagination; speculation

Câu hỏi thường gặp

상상 nghĩa là gì?

상상 (danh từ) nghĩa là sự tưởng tượng.

상상 đọc thế nào?

상상 đọc là sangsang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 상상 là gì?

상상 viết bằng chữ Hán là 想像, âm Hán Việt "tưởng tượng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tưởng tượng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.