TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sự tức giận tiếng Hàn là gì?

"sự tức giận" trong tiếng Hàn là 화 (danh từ), 분노 (danh từ).

화 Danh từ

hwa火 · Hán Việt: HỎASơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối giận, sự tức giận.

Xem đầy đủ từ "화": romaja, Hán Việt, cách chia →

분노 Danh từ

bunno憤怒 · Hán Việt: PHẪN NỘCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối giận, sự tức giận.

Xem đầy đủ từ "분노": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tức giận tiếng Hàn là gì?

"sự tức giận" trong tiếng Hàn là 화 (hwa) (danh từ), 분노 (bunno) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.