TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Siêu vi trùng tiếng Hàn là gì?

"siêu vi trùng" trong tiếng Hàn là 바이러스 (danh từ).

바이러스 Danh từ

baireoseuCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.

Xem đầy đủ từ "바이러스": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu vi trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu vi trùng tiếng Hàn là gì?

"siêu vi trùng" trong tiếng Hàn là 바이러스 (baireoseu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.