Sinh hoạt tiếng Hàn là gì?
"sinh hoạt" trong tiếng Hàn là 생활 (danh từ).
생활 Danh từ
saenghwal生活 · Hán Việt: SINH HOẠTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc sống, sinh hoạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh hoạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh hoạt tiếng Hàn là gì?
"sinh hoạt" trong tiếng Hàn là 생활 (saenghwal) (danh từ).