TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생활

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saenghwal [sʰɛŋβwa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生活 SINH HOẠT 生 sinh·活 hoạt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh hoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

생활 nghĩa là cuộc sống, sinh hoạt.

Nghĩa của 생활

Danh từ

  1. Cuộc sống, sinh hoạt. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생활

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生活 — lifestyle, way of life; daily living

Câu hỏi thường gặp

생활 nghĩa là gì?

생활 (danh từ) nghĩa là cuộc sống, sinh hoạt.

생활 đọc thế nào?

생활 đọc là saenghwal (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 생활 là gì?

생활 viết bằng chữ Hán là 生活, âm Hán Việt "sinh hoạt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh hoạt" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.