TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sinh tố tiếng Hàn là gì?

"sinh tố" trong tiếng Hàn là 비타민 (danh từ).

비타민 Danh từ

bitaminTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh tố, vi ta min.

Xem đầy đủ từ "비타민": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tố tiếng Hàn là gì?

"sinh tố" trong tiếng Hàn là 비타민 (bitamin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.