Tà giáo tiếng Hàn là gì?
"tà giáo" trong tiếng Hàn là 사교 (danh từ).
사교 Danh từ
sagyo邪敎 · Hán Việt: TÀ GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dị giáo, tà giáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tà giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tà giáo tiếng Hàn là gì?
"tà giáo" trong tiếng Hàn là 사교 (sagyo) (danh từ).