Tài khoản tiếng Hàn là gì?
"tài khoản" trong tiếng Hàn là 계좌 (danh từ).
계좌 Danh từ
gyejwa計座Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài khoản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài khoản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài khoản tiếng Hàn là gì?
"tài khoản" trong tiếng Hàn là 계좌 (gyejwa) (danh từ).