Tài sản tiếng Hàn là gì?
"tài sản" trong tiếng Hàn là 재산 (danh từ).
재산 Danh từ
jaesan財産Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài sản, của cải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản tiếng Hàn là gì?
"tài sản" trong tiếng Hàn là 재산 (jaesan) (danh từ).