Tân cương tiếng Hàn là gì?
"tân cương" trong tiếng Hàn là 신강 (danh từ riêng).
신강 Danh từ riêng
Sin'gang新疆 · Hán Việt: TÂN CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tân Cương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tân cương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tân cương tiếng Hàn là gì?
"tân cương" trong tiếng Hàn là 신강 (Sin'gang) (danh từ riêng).