Tính cách tiếng Hàn là gì?
"tính cách" trong tiếng Hàn là 성격 (danh từ), 인격 (danh từ).
성격 Danh từ
seonggyeok性格 · Hán Việt: TÍNH CÁCHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính cách, tính tình; tính chất.
인격 Danh từ
in'gyeok人格 · Hán Việt: NHÂN CÁCHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính cách.
Câu hỏi thường gặp
Tính cách tiếng Hàn là gì?
"tính cách" trong tiếng Hàn là 성격 (seonggyeok) (danh từ), 인격 (in'gyeok) (danh từ).