TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Túc mệnh tiếng Hàn là gì?

"túc mệnh" trong tiếng Hàn là 숙명 (danh từ), 운명 (danh từ).

숙명 Danh từ

sungmyeong宿命 · Hán Việt: TÚC MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận mệnh, túc mệnh.

Xem đầy đủ từ "숙명": romaja, Hán Việt, cách chia →

운명 Danh từ

unmyeong運命 · Hán Việt: VẬN MỆNHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận mệnh, túc mệnh.

Xem đầy đủ từ "운명": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Túc mệnh tiếng Hàn là gì?

"túc mệnh" trong tiếng Hàn là 숙명 (sungmyeong) (danh từ), 운명 (unmyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.