Tướng quân tiếng Hàn là gì?
"tướng quân" trong tiếng Hàn là 장군 (danh từ), 대장 (danh từ).
장군 Danh từ
janggun將軍 · Hán Việt: TƯỚNG QUÂNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tướng quân, tướng.
대장 Danh từ
daejang大將 · Hán Việt: ĐẠI TƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tướng quân, tướng.
Câu hỏi thường gặp
Tướng quân tiếng Hàn là gì?
"tướng quân" trong tiếng Hàn là 장군 (janggun) (danh từ), 대장 (daejang) (danh từ).