Tắm rửa tiếng Hàn là gì?
"tắm rửa" trong tiếng Hàn là 목욕 (danh từ).
목욕 Danh từ
mogyok沐浴 · Hán Việt: MỘC DỤCSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắm rửa tiếng Hàn là gì?
"tắm rửa" trong tiếng Hàn là 목욕 (mogyok) (danh từ).