Từ điển tiếng Hàn là gì?
"từ điển" trong tiếng Hàn là 사전 (danh từ).
사전 Danh từ
sajeon辭典 · Hán Việt: TỪ ĐIỂNSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển.
- 나에게 사전이 있다. Tôi có từ điển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ điển tiếng Hàn là gì?
"từ điển" trong tiếng Hàn là 사전 (sajeon) (danh từ).