Tử vong tiếng Hàn là gì?
"tử vong" trong tiếng Hàn là 사망 (danh từ), 죽음 (danh từ).
사망 Danh từ
samang死亡 · Hán Việt: TỬ VONGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, tử vong.
죽음 Danh từ
jugeumTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, tử vong.
Câu hỏi thường gặp
Tử vong tiếng Hàn là gì?
"tử vong" trong tiếng Hàn là 사망 (samang) (danh từ), 죽음 (jugeum) (danh từ).