TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tự sát tiếng Hàn là gì?

"tự sát" trong tiếng Hàn là 자살 (danh từ), 자살하다 (động từ).

자살 Danh từ

jasal自殺 · Hán Việt: TỰ SÁTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự sát, tự tử.

Xem đầy đủ từ "자살": romaja, Hán Việt, cách chia →

자살하다 Động từ

jasalhada自殺하다 · Hán Việt: TỰ SÁTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự tử, tự sát.

Xem đầy đủ từ "자살하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự sát tiếng Hàn là gì?

"tự sát" trong tiếng Hàn là 자살 (jasal) (danh từ), 자살하다 (jasalhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.