Tự tử tiếng Hàn là gì?
"tự tử" trong tiếng Hàn là 자살 (danh từ), 자살하다 (động từ).
자살 Danh từ
jasal自殺 · Hán Việt: TỰ SÁTCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự sát, tự tử.
- 톰은 자살을 시도했다. Tom đã từng cố tự tử.
자살하다 Động từ
jasalhada自殺하다 · Hán Việt: TỰ SÁTCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tử, tự sát.
- 톰은 자살했다. Tom đã tự tử.
Câu hỏi thường gặp
Tự tử tiếng Hàn là gì?
"tự tử" trong tiếng Hàn là 자살 (jasal) (danh từ), 자살하다 (jasalhada) (động từ).