Tự ti mặc cảm tiếng Hàn là gì?
"tự ti mặc cảm" trong tiếng Hàn là 콤플렉스 (danh từ).
콤플렉스 Danh từ
kompeullekseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự ti mặc cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự ti mặc cảm tiếng Hàn là gì?
"tự ti mặc cảm" trong tiếng Hàn là 콤플렉스 (kompeullekseu) (danh từ).