TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tự ti mặc cảm tiếng Hàn là gì?

"tự ti mặc cảm" trong tiếng Hàn là 콤플렉스 (danh từ).

콤플렉스 Danh từ

kompeullekseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.

Xem đầy đủ từ "콤플렉스": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự ti mặc cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự ti mặc cảm tiếng Hàn là gì?

"tự ti mặc cảm" trong tiếng Hàn là 콤플렉스 (kompeullekseu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.