Tự tin tiếng Hàn là gì?
"tự tin" trong tiếng Hàn là 확신 (danh từ).
확신 Danh từ
hwaksin確信Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tin tiếng Hàn là gì?
"tự tin" trong tiếng Hàn là 확신 (hwaksin) (danh từ).