자신
Lưu ý: âm Hán Việt “tự thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 자신 nghĩa là bản thân, chính mình, sự tự tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자신 nghĩa là bản thân, chính mình, sự tự tin.
Nghĩa của 자신
Danh từ
自身 · TỰ THÂN- Bản thân, chính mình. (biên soạn)
Danh từ
自信 · TỰ TIN- Sự tự tin (자신이 있다: tự tin). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자신
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自身 — one's body; oneself (as a reflexive pronoun, often in the intensive form 자기 자신); oneself (as an intensifier)
- Danh từ 自信 — self-confidence
Câu hỏi thường gặp
자신 nghĩa là gì?
자신 (danh từ) nghĩa là bản thân, chính mình, sự tự tin.
자신 đọc thế nào?
자신 đọc là jasin (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɕʰin].
Âm Hán Việt của 자신 là gì?
자신 viết bằng chữ Hán là 自身, âm Hán Việt "tự thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự thân" trong tiếng Việt — 자신 nghĩa là bản thân, chính mình, sự tự tin.