Tam giác tiếng Hàn là gì?
"tam giác" trong tiếng Hàn là 삼각 (danh từ).
삼각 Danh từ
samgak三角 · Hán Việt: TAM GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tam giác, hình tam giác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tam giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tam giác tiếng Hàn là gì?
"tam giác" trong tiếng Hàn là 삼각 (samgak) (danh từ).