Tan làm tiếng Hàn là gì?
"tan làm" trong tiếng Hàn là 퇴근 (danh từ).
퇴근 Danh từ
toegeun退勤 · Hán Việt: THOÁI CẦNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan làm, đi làm về (퇴근하다).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan làm tiếng Hàn là gì?
"tan làm" trong tiếng Hàn là 퇴근 (toegeun) (danh từ).