Thành phần tiếng Hàn là gì?
"thành phần" trong tiếng Hàn là 성분 (danh từ).
성분 Danh từ
seongbun成分 · Hán Việt: THÀNH PHẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành phần tiếng Hàn là gì?
"thành phần" trong tiếng Hàn là 성분 (seongbun) (danh từ).