TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

작곡

jakgok [t͡ɕa̠k̚k͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 作曲 TÁC KHÚC 作 tác·曲 khúc

Lưu ý: âm Hán Việt “tác khúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 작곡 nghĩa là thành phần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

작곡 nghĩa là thành phần.

Nghĩa của 작곡

Danh từ

  1. Thành phần.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 작곡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 作曲 — composition

Câu hỏi thường gặp

작곡 nghĩa là gì?

작곡 (danh từ) nghĩa là thành phần.

작곡 đọc thế nào?

작곡 đọc là jakgok (romaja), IPA [t͡ɕa̠k̚k͈o̞k̚].

Âm Hán Việt của 작곡 là gì?

작곡 viết bằng chữ Hán là 作曲, âm Hán Việt "tác khúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tác khúc" trong tiếng Việt — 작곡 nghĩa là thành phần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.