Thánh thể tiếng Hàn là gì?
"thánh thể" trong tiếng Hàn là 성체 (danh từ).
성체 Danh từ
seongche聖體 · Hán Việt: THÁNH THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh Thể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thánh thể tiếng Hàn là gì?
"thánh thể" trong tiếng Hàn là 성체 (seongche) (danh từ).