Thân tiếng Hàn là gì?
"thân" trong tiếng Hàn là 줄기 (danh từ), 몸통 (danh từ).
줄기 Danh từ
julgiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
몸통 Danh từ
momtongCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thân tiếng Hàn là gì?
"thân" trong tiếng Hàn là 줄기 (julgi) (danh từ), 몸통 (momtong) (danh từ).