TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thói quen tiếng Hàn là gì?

"thói quen" trong tiếng Hàn là 습관 (danh từ), 버릇 (danh từ).

습관 Danh từ

seupgwan習慣 · Hán Việt: TẬP QUÁNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

Xem đầy đủ từ "습관": romaja, Hán Việt, cách chia →

버릇 Danh từ

beoreutTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

  • 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.

Xem đầy đủ từ "버릇": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thói quen tiếng Hàn là gì?

"thói quen" trong tiếng Hàn là 습관 (seupgwan) (danh từ), 버릇 (beoreut) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.