TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thông minh tiếng Hàn là gì?

"thông minh" trong tiếng Hàn là 똑똑하다 (tính từ), 영리하다 (tính từ).

똑똑하다 Tính từ

ttokttokhadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.

  • 원숭이는 똑똑하다. Khỉ là loài thông minh.
  • 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế.

Xem đầy đủ từ "똑똑하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

영리하다 Tính từ

yeongnihada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.

  • 원숭이는 영리하다. Khỉ là loài thông minh.

Xem đầy đủ từ "영리하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông minh tiếng Hàn là gì?

"thông minh" trong tiếng Hàn là 똑똑하다 (ttokttokhada) (tính từ), 영리하다 (yeongnihada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.