Thông tuệ tiếng Hàn là gì?
"thông tuệ" trong tiếng Hàn là 똑똑하다 (tính từ).
똑똑하다 Tính từ
ttokttokhadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông tuệ tiếng Hàn là gì?
"thông tuệ" trong tiếng Hàn là 똑똑하다 (ttokttokhada) (tính từ).