TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thăm tiếng Hàn là gì?

"thăm" trong tiếng Hàn là 방문하다 (động từ), 찾아가다 (động từ), 뵙다 (động từ).

방문하다 Động từ

bangmunhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm, đi thăm.

Xem đầy đủ từ "방문하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

찾아가다 Động từ

chajagadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm đến, đến thăm; đến lấy lại.

Xem đầy đủ từ "찾아가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

뵙다 Động từ

boepdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp, thăm (người trên — khiêm nhường: 처음 뵙겠습니다 — rất hân hạnh lần đầu gặp).

Xem đầy đủ từ "뵙다": romaja, Hán Việt, cách chia →

뵈다 Động từ

boedaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp, thăm (người trên).

Xem đầy đủ từ "뵈다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thăm tiếng Hàn là gì?

"thăm" trong tiếng Hàn là 방문하다 (bangmunhada) (động từ), 찾아가다 (chajagada) (động từ), 뵙다 (boepda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.